白
HSK 2tính từ, trạng từ
白 nghĩa là trắng
- Pinyin
- bái
- Hán-Việt
- bạch
- Tiếng Anh
- whitein vain, without results, for free
白 (phiên âm pinyin: bái) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trắng". Âm Hán-Việt của 白 là "bạch". 白 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 一天的时光白白浪费了 (toi cả 1 ngày trời)
Câu ví dụ
一天的时光白白浪费了
Câu hỏi thường gặp
白 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
白 có nghĩa là "trắng", thuộc loại tính từ, trạng từ.
白 đọc như thế nào?
白 phiên âm pinyin là "bái", âm Hán-Việt là "bạch".
白 thuộc HSK mấy?
白 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 白 như thế nào?
Ví dụ: 一天的时光白白浪费了 — nghĩa là "toi cả 1 ngày trời".
Gặp lại 白 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng