苍白蒼白 (phồn thể)
HSK 6tính từ

苍白 nghĩa là tái nhợt

Pinyin
cāng bái
Tiếng Anh
pale; pallid; wan; lifeless; flat; gray; graying (of hair)

苍白 (phiên âm pinyin: cāng bái) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tái nhợt". Dạng phồn thể viết là 蒼白. 苍白 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作品中的人物形象苍白无力。 (hình tượng nhân vật trong tác phẩm cứng nhắc thiếu sinh khí)

Câu ví dụ

作品中的人物形象苍白无力。

hình tượng nhân vật trong tác phẩm cứng nhắc thiếu sinh khí

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

苍白 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

苍白 có nghĩa là "tái nhợt", thuộc loại tính từ.

苍白 đọc như thế nào?

苍白 phiên âm pinyin là "cāng bái".

苍白 thuộc HSK mấy?

苍白 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 苍白 như thế nào?

Ví dụ: 作品中的人物形象苍白无力。 — nghĩa là "hình tượng nhân vật trong tác phẩm cứng nhắc thiếu sinh khí".

Gặp lại 苍白 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng