蛋白质蛋白質 (phồn thể)
蛋白质 (phiên âm pinyin: dàn bái zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "protein". Dạng phồn thể viết là 蛋白質. 蛋白质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
蛋白质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蛋白质 có nghĩa là "protein", thuộc loại danh từ.
蛋白质 đọc như thế nào?
蛋白质 phiên âm pinyin là "dàn bái zhì".
蛋白质 thuộc HSK mấy?
蛋白质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 蛋白质 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng