确信確信 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

确信 nghĩa là tin chắc

Pinyin
què xìn
Tiếng Anh
to firmly believe; to be completely convincedreliable information

确信 (phiên âm pinyin: què xìn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tin chắc". Dạng phồn thể viết là 確信. 确信 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们确信共产主义一定能实现。 (chúng tôi tin rằng chủ nghĩa cộng sản nhất định sẽ thành hiện thực.)

Câu ví dụ

我们确信共产主义一定能实现。

chúng tôi tin rằng chủ nghĩa cộng sản nhất định sẽ thành hiện thực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

确信 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

确信 có nghĩa là "tin chắc", thuộc loại động từ, danh từ.

确信 đọc như thế nào?

确信 phiên âm pinyin là "què xìn".

确信 thuộc HSK mấy?

确信 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 确信 như thế nào?

Ví dụ: 我们确信共产主义一定能实现。 — nghĩa là "chúng tôi tin rằng chủ nghĩa cộng sản nhất định sẽ thành hiện thực.".

Gặp lại 确信 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng