确保確保 (phồn thể)
确保 (phiên âm pinyin: què bǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo đảm chắc chắn". Dạng phồn thể viết là 確保. 确保 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 加强田间管理,确保粮食丰收。 (tăng cường quản lí đồng ruộng, bảo đảm lương thực chắc chắn bội thu.)
Câu ví dụ
加强田间管理,确保粮食丰收。
Phân tích từng chữ
确—
保—
Câu hỏi thường gặp
确保 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
确保 có nghĩa là "bảo đảm chắc chắn", thuộc loại động từ.
确保 đọc như thế nào?
确保 phiên âm pinyin là "què bǎo".
确保 thuộc HSK mấy?
确保 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 确保 như thế nào?
Ví dụ: 加强田间管理,确保粮食丰收。 — nghĩa là "tăng cường quản lí đồng ruộng, bảo đảm lương thực chắc chắn bội thu.".
Gặp lại 确保 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng