热情 (phiên âm pinyin: rè qíng) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệt tình, hăng hái". Dạng phồn thể viết là 熱情. 热情 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 农民对干部非常热情。 (nông dân rất nhiệt tình với cán bộ.)
Giải nghĩa
Có thái độ hăng hái, sôi nổi, đầy năng lượng.
Câu ví dụ
农民对干部非常热情。
Cách dùng chi tiết
“热情” vừa là danh từ (sự nhiệt tình) vừa là tính từ (nhiệt tình). Khi là tính từ, nó miêu tả thái độ hăng hái, sôi nổi và đầy năng lượng. Người bản ngữ thường dùng “热情” để khen ngợi ai đó có thái độ tích cực. Ví dụ, “他是一个热情的人” (anh ấy là một người nhiệt tình). Bạn cũng có thể dùng nó với các từ như “充满热情” (tràn đầy nhiệt tình) hoặc “非常热情” (rất nhiệt tình). Mẹo là hãy nhớ “热情” có thể đi kèm với các hoạt động hoặc thái độ làm việc, học tập.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
热情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热情 đọc như thế nào?
热情 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 热情 như thế nào?
Gặp lại 热情 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng