心情
HSK 4danh từ

心情 nghĩa là tâm trạng

Pinyin
xīn qíng
Tiếng Anh
frame (or state) of mind; mood

心情 (phiên âm pinyin: xīn qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm trạng". 心情 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 愉快的心情。 (vui vẻ trong lòng; niềm vui)

Câu ví dụ

愉快的心情。

vui vẻ trong lòng; niềm vui

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

心情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

心情 có nghĩa là "tâm trạng", thuộc loại danh từ.

心情 đọc như thế nào?

心情 phiên âm pinyin là "xīn qíng".

心情 thuộc HSK mấy?

心情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 心情 như thế nào?

Ví dụ: 愉快的心情。 — nghĩa là "vui vẻ trong lòng; niềm vui".

Gặp lại 心情 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng