HSK 3động từ

nghĩa là nối tiếp, tiếp cận

Pinyin
jiē
Hán-Việt
tiếp
Tiếng Anh
to catch; to receive; to welcome; to go meet; to pick upto come in contact with; to come close toto connect; to join; to put together

接 (phiên âm pinyin: jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nối tiếp, tiếp cận". Âm Hán-Việt của 接 là "tiếp". 接 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 书掉下来了,赶快用手接住。 (sách rơi xuống, mau lấy tay đỡ lấy.)

Câu ví dụ

书掉下来了,赶快用手接住。

sách rơi xuống, mau lấy tay đỡ lấy.

Câu hỏi thường gặp

接 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

接 có nghĩa là "nối tiếp, tiếp cận", thuộc loại động từ.

接 đọc như thế nào?

接 phiên âm pinyin là "jiē", âm Hán-Việt là "tiếp".

接 thuộc HSK mấy?

接 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 接 như thế nào?

Ví dụ: 书掉下来了,赶快用手接住。 — nghĩa là "sách rơi xuống, mau lấy tay đỡ lấy.".

Gặp lại 接 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng