尺码
尺码 (phiên âm pinyin: chǐ mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Kích cỡ (quần áo, giày dép)". Ví dụ: 请问这件衣服有大一号的尺码吗? (Xin hỏi cái áo này có cỡ lớn hơn một chút không?)
Giải nghĩa
Kích cỡ quần áo, giày dép.
Câu ví dụ
请问这件衣服有大一号的尺码吗?
Cách dùng chi tiết
尺码 là danh từ chỉ kích cỡ của quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác. Khi mua sắm, bạn cần hỏi rõ '尺码' để chọn được món đồ vừa vặn. Nó tương đương với 'size' trong tiếng Anh. Lưu ý phân biệt với '尺寸' (chǐ cùn) là kích thước nói chung.
Phân tích từng chữ
尺—
码—
Từ đồng nghĩa
尺寸
Câu hỏi thường gặp
尺码 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尺码 có nghĩa là "Kích cỡ (quần áo, giày dép)", thuộc loại danh từ. Kích cỡ quần áo, giày dép.
尺码 đọc như thế nào?
尺码 phiên âm pinyin là "chǐ mǎ".
Đặt câu với 尺码 như thế nào?
Ví dụ: 请问这件衣服有大一号的尺码吗? — nghĩa là "Xin hỏi cái áo này có cỡ lớn hơn một chút không?".
Gặp lại 尺码 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng