HSK 2tính từ, động từ

nghĩa là mệt nhọc

Pinyin
lèi
Hán-Việt
luỹ, luỵ
Tiếng Anh
tired; wearyovercautious; too restrainedto tire; to strain; to wear outto work hard; to toil

累 (phiên âm pinyin: lèi) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mệt nhọc". Âm Hán-Việt của 累 là "luỹ, luỵ". 累 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 越干越有劲儿,一点也不觉得累。 (càng làm càng hăng say, không thấy mệt mỏi tý nào.)

Câu ví dụ

越干越有劲儿,一点也不觉得累。

càng làm càng hăng say, không thấy mệt mỏi tý nào.

Câu hỏi thường gặp

累 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

累 có nghĩa là "mệt nhọc", thuộc loại tính từ, động từ.

累 đọc như thế nào?

累 phiên âm pinyin là "lèi", âm Hán-Việt là "luỹ, luỵ".

累 thuộc HSK mấy?

累 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 累 như thế nào?

Ví dụ: 越干越有劲儿,一点也不觉得累。 — nghĩa là "càng làm càng hăng say, không thấy mệt mỏi tý nào.".

Gặp lại 累 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng