空隙
空隙 (phiên âm pinyin: kòng xì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khe hở, lúc rảnh rỗi". 空隙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工人们利用生产空隙加紧学习。 (công nhân tranh thủ lúc thời gian rảnh rỗi trong sản xuất để ra sức học tập.)
Câu ví dụ
工人们利用生产空隙加紧学习。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
空隙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空隙 có nghĩa là "khe hở, lúc rảnh rỗi".
空隙 đọc như thế nào?
空隙 phiên âm pinyin là "kòng xì".
空隙 thuộc HSK mấy?
空隙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 空隙 như thế nào?
Ví dụ: 工人们利用生产空隙加紧学习。 — nghĩa là "công nhân tranh thủ lúc thời gian rảnh rỗi trong sản xuất để ra sức học tập.".
Gặp lại 空隙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng