立体立體 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ

立体 nghĩa là lập thể

Pinyin
lì tǐ
Tiếng Anh
a solid (body)three-dimensional; stereoscopic

立体 (phiên âm pinyin: lì tǐ) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lập thể". Dạng phồn thể viết là 立體. 立体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 立体图形。 (đồ hình lập thể.)

Câu ví dụ

立体图形。

đồ hình lập thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

立体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

立体 có nghĩa là "lập thể", thuộc loại danh từ, tính từ.

立体 đọc như thế nào?

立体 phiên âm pinyin là "lì tǐ".

立体 thuộc HSK mấy?

立体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 立体 như thế nào?

Ví dụ: 立体图形。 — nghĩa là "đồ hình lập thể.".

Gặp lại 立体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng