接力赛
danh từthể thao

接力赛 nghĩa là Chạy tiếp sức

Pinyin
jiēlìsài

接力赛 (phiên âm pinyin: jiēlìsài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chạy tiếp sức". Ví dụ: 我们在这次运动会上参加了男子4x100米接力赛。 (Chúng tôi đã tham gia nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét nam tại đại hội thể thao lần này.)

Giải nghĩa

Môn chạy tiếp sức, thi đấu đồng đội trong thể thao.

Câu ví dụ

我们在这次运动会上参加了男子4x100米接力赛。

Chúng tôi đã tham gia nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét nam tại đại hội thể thao lần này.

Cách dùng chi tiết

接力赛 là danh từ chỉ môn chạy tiếp sức, một nội dung thi đấu đồng đội trong các môn điền kinh hoặc bơi lội. Đặc điểm của nó là các thành viên trong đội lần lượt hoàn thành một phần của quãng đường và trao gậy (hoặc vật dụng khác) cho người tiếp theo. Từ này thường đi kèm với cự ly như 4x100米 (4x100 mét). 接力 có nghĩa là tiếp sức, 赛 là cuộc thi.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

接力跑

Câu hỏi thường gặp

接力赛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

接力赛 có nghĩa là "Chạy tiếp sức", thuộc loại danh từ. Môn chạy tiếp sức, thi đấu đồng đội trong thể thao.

接力赛 đọc như thế nào?

接力赛 phiên âm pinyin là "jiēlìsài".

Đặt câu với 接力赛 như thế nào?

Ví dụ: 我们在这次运动会上参加了男子4x100米接力赛。 — nghĩa là "Chúng tôi đã tham gia nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét nam tại đại hội thể thao lần này.".

Gặp lại 接力赛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng