比赛比賽 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từthể thao

比赛 nghĩa là cuộc thi

Pinyin
bǐ sài
Tiếng Anh
game, match, competition, raceto compete, to have a competition, to race

比赛 (phiên âm pinyin: bǐ sài) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi". Dạng phồn thể viết là 比賽. 比赛 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 篮球比赛。 (thi đấu bóng rổ)

Giải nghĩa

Hoạt động thi đấu giữa hai hoặc nhiều bên để phân định thắng thua.

Câu ví dụ

篮球比赛。

thi đấu bóng rổ

Cách dùng chi tiết

比赛 là một từ rất thông dụng, dùng để chỉ hoạt động thi đấu giữa hai hoặc nhiều bên để phân định thắng thua, hoặc để biểu diễn. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ trận đấu, cuộc thi. Các cụm từ thường gặp là 足球比赛 (trận đấu bóng đá), 比赛结果 (kết quả trận đấu). Đây là một từ cơ bản, bạn nên học thuộc và sử dụng thường xuyên.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

比赛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

比赛 có nghĩa là "cuộc thi", thuộc loại danh từ, động từ. Hoạt động thi đấu giữa hai hoặc nhiều bên để phân định thắng thua.

比赛 đọc như thế nào?

比赛 phiên âm pinyin là "bǐ sài".

比赛 thuộc HSK mấy?

比赛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 比赛 như thế nào?

Ví dụ: 篮球比赛。 — nghĩa là "thi đấu bóng rổ".

Gặp lại 比赛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng