赛车
赛车 (phiên âm pinyin: sàichē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đua xe". Ví dụ: 他喜欢看赛车比赛,速度非常刺激。 (Anh ấy thích xem các giải đua xe, tốc độ rất kích thích.)
Giải nghĩa
Môn thể thao đua xe hơi hoặc xe máy.
Câu ví dụ
他喜欢看赛车比赛,速度非常刺激。
Cách dùng chi tiết
赛车 là danh từ chỉ môn thể thao đua xe. Người Trung Quốc thường dùng từ này để nói về các cuộc thi đấu xe hơi hoặc xe máy tốc độ. Nó thường đi kèm với từ 比赛 (bǐsài) để tạo thành cụm 赛车比赛 (sàichē bǐsài) nghĩa là giải đua xe. Đây là một từ khá phổ biến trong giới yêu thể thao tốc độ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
赛跑
Câu hỏi thường gặp
赛车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
赛车 có nghĩa là "Đua xe", thuộc loại danh từ. Môn thể thao đua xe hơi hoặc xe máy.
赛车 đọc như thế nào?
赛车 phiên âm pinyin là "sàichē".
Đặt câu với 赛车 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢看赛车比赛,速度非常刺激。 — nghĩa là "Anh ấy thích xem các giải đua xe, tốc độ rất kích thích.".
Gặp lại 赛车 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng