符合
HSK 4động từ

符合 nghĩa là phù hợp

Pinyin
fú hé
Tiếng Anh
to be in line with; to conform to;to correspond with; to accord with; to meet

符合 (phiên âm pinyin: fú hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phù hợp". 符合 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这些产品不符合质量标准。 (mấy sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.)

Câu ví dụ

这些产品不符合质量标准。

mấy sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

符合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

符合 có nghĩa là "phù hợp", thuộc loại động từ.

符合 đọc như thế nào?

符合 phiên âm pinyin là "fú hé".

符合 thuộc HSK mấy?

符合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 符合 như thế nào?

Ví dụ: 这些产品不符合质量标准。 — nghĩa là "mấy sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.".

Gặp lại 符合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng