罕见罕見 (phồn thể)
罕见 (phiên âm pinyin: hǎn jiàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiếm thấy, ít, ít thấy". Dạng phồn thể viết là 罕見. 罕见 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 罕见的现象。 (hiện tượng hiếm thấy.)
Câu ví dụ
罕见的现象。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
罕见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
罕见 có nghĩa là "hiếm thấy, ít, ít thấy", thuộc loại tính từ vị ngữ.
罕见 đọc như thế nào?
罕见 phiên âm pinyin là "hǎn jiàn".
罕见 thuộc HSK mấy?
罕见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 罕见 như thế nào?
Ví dụ: 罕见的现象。 — nghĩa là "hiện tượng hiếm thấy.".
Gặp lại 罕见 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng