美观美觀 (phồn thể)
HSK 6tính từ
美观 nghĩa là đẹp, dễ coi, duyên dáng
- Pinyin
- měi guān
- Tiếng Anh
- pleasing to the eye; artistic; pretty
美观 (phiên âm pinyin: měi guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẹp, dễ coi, duyên dáng". Dạng phồn thể viết là 美觀. 美观 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 房屋布置得很美观。 (nhà cửa bày trí rất đẹp (rất mỹ quan)。)
Câu ví dụ
房屋布置得很美观。
Phân tích từng chữ
美—
观—
Câu hỏi thường gặp
美观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
美观 có nghĩa là "đẹp, dễ coi, duyên dáng", thuộc loại tính từ.
美观 đọc như thế nào?
美观 phiên âm pinyin là "měi guān".
美观 thuộc HSK mấy?
美观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 美观 như thế nào?
Ví dụ: 房屋布置得很美观。 — nghĩa là "nhà cửa bày trí rất đẹp (rất mỹ quan)。".
Gặp lại 美观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng