核心
HSK 5danh từ

核心 nghĩa là trung tâm

Pinyin
hé xīn
Tiếng Anh
nucleus; core; kernelinner circle (of a political party/government/etc)

核心 (phiên âm pinyin: hé xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung tâm". 核心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 领导核心 (nòng cốt lãnh đạo.)

Câu ví dụ

领导核心

nòng cốt lãnh đạo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

核心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

核心 có nghĩa là "trung tâm", thuộc loại danh từ.

核心 đọc như thế nào?

核心 phiên âm pinyin là "hé xīn".

核心 thuộc HSK mấy?

核心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 核心 như thế nào?

Ví dụ: 领导核心 — nghĩa là "nòng cốt lãnh đạo.".

Gặp lại 核心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng