苍蝇 (phiên âm pinyin: cāngying) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ruồi". Ví dụ: 苍蝇在食物上飞来飞去,真让人恶心。 (Ruồi bay qua bay lại trên thức ăn, thật kinh tởm.)
Giải nghĩa
Loài côn trùng có cánh, thường bay quanh thức ăn và rác thải.
Câu ví dụ
苍蝇在食物上飞来飞去,真让人恶心。
Lưu 苍蝇 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
苍蝇 là loài côn trùng có cánh, thường bay quanh thức ăn hoặc rác thải, mang theo nhiều vi khuẩn. Người ta thường dùng từ này để diễn tả sự bẩn thỉu hoặc phiền toái. Cụm từ '嗡嗡叫' (kêu vo ve) là âm thanh đặc trưng của chúng. Một mẹo để đuổi ruồi là giữ vệ sinh môi trường xung quanh, đặc biệt là khu vực bếp.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
苍蝇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
苍蝇 đọc như thế nào?
Đặt câu với 苍蝇 như thế nào?
Gặp lại 苍蝇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng