衰老
衰老 (phiên âm pinyin: shuāi lǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lão hóa". 衰老 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
衰—
老lǎogiàCâu hỏi thường gặp
衰老 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
衰老 có nghĩa là "lão hóa", thuộc loại tính từ.
衰老 đọc như thế nào?
衰老 phiên âm pinyin là "shuāi lǎo".
衰老 thuộc HSK mấy?
衰老 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 衰老 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng