被子

被子 nghĩa là cái chăn

Pinyin
bèi zi
Tiếng Anh
quiltM: 床

被子 (phiên âm pinyin: bèi zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái chăn". 被子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冬天来了,我需要盖厚一点的被子。 (Mùa đông đã đến, tôi cần đắp một chiếc chăn dày hơn.)

Giải nghĩa

Vật dụng mềm dùng để đắp giữ ấm khi ngủ.

Câu ví dụ

冬天来了,我需要盖厚一点的被子。

Mùa đông đã đến, tôi cần đắp một chiếc chăn dày hơn.

Cách dùng chi tiết

被子 là danh từ chỉ chăn, dùng để đắp khi ngủ, đặc biệt là trong thời tiết lạnh. Đây là một từ rất cơ bản và thông dụng. Người ta thường nói 盖被子 (đắp chăn) hoặc 盖厚被子 (đắp chăn dày).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

被子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

被子 có nghĩa là "cái chăn", thuộc loại danh từ. Vật dụng mềm dùng để đắp giữ ấm khi ngủ.

被子 đọc như thế nào?

被子 phiên âm pinyin là "bèi zi".

被子 thuộc HSK mấy?

被子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 被子 như thế nào?

Ví dụ: 冬天来了,我需要盖厚一点的被子。 — nghĩa là "Mùa đông đã đến, tôi cần đắp một chiếc chăn dày hơn.".

Gặp lại 被子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng