被动被動 (phồn thể)
被动 (phiên âm pinyin: bèi dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bị động". Dạng phồn thể viết là 被動. 被动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
被动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
被动 có nghĩa là "bị động", thuộc loại tính từ.
被动 đọc như thế nào?
被动 phiên âm pinyin là "bèi dòng".
被动 thuộc HSK mấy?
被动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 被动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng