诞生誕生 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ riêng

诞生 nghĩa là ra đời, sinh ra

Pinyin
dàn shēng
Tiếng Anh
(of a famous person) to be born; to come into being; to emergethe Nativity (the birth of Gautama)

诞生 (phiên âm pinyin: dàn shēng) là động từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ra đời, sinh ra". Dạng phồn thể viết là 誕生. 诞生 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 1949年10月1日,中华人民共和国诞生了。 (ngày 1 tháng 10 năm 1949 là ngày ra đời của nước cộng hoà nhân dân Trung Quốc.)

Câu ví dụ

1949年10月1日,中华人民共和国诞生了。

ngày 1 tháng 10 năm 1949 là ngày ra đời của nước cộng hoà nhân dân Trung Quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

诞生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

诞生 có nghĩa là "ra đời, sinh ra", thuộc loại động từ, danh từ riêng.

诞生 đọc như thế nào?

诞生 phiên âm pinyin là "dàn shēng".

诞生 thuộc HSK mấy?

诞生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 诞生 như thế nào?

Ví dụ: 1949年10月1日,中华人民共和国诞生了。 — nghĩa là "ngày 1 tháng 10 năm 1949 là ngày ra đời của nước cộng hoà nhân dân Trung Quốc.".

Gặp lại 诞生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng