出生

出生 nghĩa là sinh, ra đời

Pinyin
chū shēng
Tiếng Anh
to be born

出生 (phiên âm pinyin: chū shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh, ra đời". 出生 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我出生在中国一个普通的家庭。 (Tôi sinh ra trong một gia đình bình thường ở Trung Quốc.)

Giải nghĩa

Hành động sinh ra, bắt đầu cuộc đời.

Câu ví dụ

我出生在中国一个普通的家庭。

Tôi sinh ra trong một gia đình bình thường ở Trung Quốc.

Cách dùng chi tiết

出生 là động từ chỉ hành động sinh ra, bắt đầu một cuộc đời. Nó thường đi kèm với địa điểm hoặc thời gian sinh. Người bản ngữ hay dùng cụm '出生在...' để chỉ nơi sinh. Lưu ý, nó khác với '生' (shēng) có nghĩa rộng hơn là sinh đẻ, sống, mọc lên.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

出生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出生 có nghĩa là "sinh, ra đời", thuộc loại động từ. Hành động sinh ra, bắt đầu cuộc đời.

出生 đọc như thế nào?

出生 phiên âm pinyin là "chū shēng".

出生 thuộc HSK mấy?

出生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 出生 như thế nào?

Ví dụ: 我出生在中国一个普通的家庭。 — nghĩa là "Tôi sinh ra trong một gia đình bình thường ở Trung Quốc.".

Gặp lại 出生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng