发生發生 (phồn thể)
HSK 4động từ, tính từ

发生 nghĩa là xảy ra

Pinyin
fā shēng
Tiếng Anh
to happen; to occur; to emerge; to take placeto undergo, to come abouttimid; nervous

发生 (phiên âm pinyin: fā shēng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xảy ra". Dạng phồn thể viết là 發生. 发生 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 发生变化 (có thay đổi)

Câu ví dụ

发生变化

có thay đổi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发生 có nghĩa là "xảy ra", thuộc loại động từ, tính từ.

发生 đọc như thế nào?

发生 phiên âm pinyin là "fā shēng".

发生 thuộc HSK mấy?

发生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 发生 như thế nào?

Ví dụ: 发生变化 — nghĩa là "có thay đổi".

Gặp lại 发生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng