调剂調劑 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
调剂 nghĩa là điều chỉnh
- Pinyin
- tiáo jì
- Tiếng Anh
- to adjust; to regulate; to equalize; to enliven; to refresh; a compound (of medicine); season
调剂 (phiên âm pinyin: tiáo jì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh". Dạng phồn thể viết là 調劑. 调剂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 娱乐可以调剂精神。 (giải trí có thể điều chỉnh tinh thần.)
Câu ví dụ
娱乐可以调剂精神。
Phân tích từng chữ
调—
剂—
Câu hỏi thường gặp
调剂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
调剂 có nghĩa là "điều chỉnh", thuộc loại động từ, danh từ.
调剂 đọc như thế nào?
调剂 phiên âm pinyin là "tiáo jì".
调剂 thuộc HSK mấy?
调剂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 调剂 như thế nào?
Ví dụ: 娱乐可以调剂精神。 — nghĩa là "giải trí có thể điều chỉnh tinh thần.".
Gặp lại 调剂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng