调和調和 (phồn thể)
HSK 6động từ

调和 nghĩa là hòa giải

Pinyin
tiáo hé
Tiếng Anh
to mediate; to reconcile; to be in harmony; to mix; to blend; to temper; to season; to compromise; to make concessions

调和 (phiên âm pinyin: tiáo hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hòa giải". Dạng phồn thể viết là 調和. 调和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他认为在这个原则问题上没有调和的余地。 (anh ấy cho rằng trong nguyên tắc này không có chỗ cho sự nhượng bộ)

Câu ví dụ

他认为在这个原则问题上没有调和的余地。

anh ấy cho rằng trong nguyên tắc này không có chỗ cho sự nhượng bộ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

调和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

调和 có nghĩa là "hòa giải", thuộc loại động từ.

调和 đọc như thế nào?

调和 phiên âm pinyin là "tiáo hé".

调和 thuộc HSK mấy?

调和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 调和 như thế nào?

Ví dụ: 他认为在这个原则问题上没有调和的余地。 — nghĩa là "anh ấy cho rằng trong nguyên tắc này không có chỗ cho sự nhượng bộ".

Gặp lại 调和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng