调料調料 (phồn thể)
HSK 6danh từ

调料 nghĩa là đò gia vị

Pinyin
tiáo liào
Tiếng Anh
flavoring; seasoning

调料 (phiên âm pinyin: tiáo liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đò gia vị". Dạng phồn thể viết là 調料. 调料 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

调料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

调料 có nghĩa là "đò gia vị", thuộc loại danh từ.

调料 đọc như thế nào?

调料 phiên âm pinyin là "tiáo liào".

调料 thuộc HSK mấy?

调料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 调料 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng