调动調動 (phồn thể)
HSK 6động từ
调动 nghĩa là điều động, đổi, thay đổi
- Pinyin
- diào dòng
- Tiếng Anh
- to transferto move (troops); musterto bring into play
调动 (phiên âm pinyin: diào dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều động, đổi, thay đổi". Dạng phồn thể viết là 調動. 调动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 调动群众的生产积极性。 (động viên tính tích cực sản xuất của quần chúng.)
Câu ví dụ
调动群众的生产积极性。
Phân tích từng chữ
调—
动—
Câu hỏi thường gặp
调动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
调动 có nghĩa là "điều động, đổi, thay đổi", thuộc loại động từ.
调动 đọc như thế nào?
调动 phiên âm pinyin là "diào dòng".
调动 thuộc HSK mấy?
调动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 调动 như thế nào?
Ví dụ: 调动群众的生产积极性。 — nghĩa là "động viên tính tích cực sản xuất của quần chúng.".
Gặp lại 调动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng