调节調節 (phồn thể)
HSK 6động từ

调节 nghĩa là điều tiết, điều chỉnh

Pinyin
tiáo jié
Tiếng Anh
to regulate; to adjust; to moderate; to harmonize

调节 (phiên âm pinyin: tiáo jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều tiết, điều chỉnh". Dạng phồn thể viết là 調節. 调节 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过水库的调节,航运条件大为改善。 (việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều.)

Câu ví dụ

经过水库的调节,航运条件大为改善。

việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

调节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

调节 có nghĩa là "điều tiết, điều chỉnh", thuộc loại động từ.

调节 đọc như thế nào?

调节 phiên âm pinyin là "tiáo jié".

调节 thuộc HSK mấy?

调节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 调节 như thế nào?

Ví dụ: 经过水库的调节,航运条件大为改善。 — nghĩa là "việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều.".

Gặp lại 调节 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng