调解調解 (phồn thể)
HSK 6động từ

调解 nghĩa là hòa giải

Pinyin
tiáo jiě
Tiếng Anh
to mediate; to accommodate; to make peace

调解 (phiên âm pinyin: tiáo jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hòa giải". Dạng phồn thể viết là 調解. 调解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 调解纠纷 (hoà giải tranh chấp)

Câu ví dụ

调解纠纷

hoà giải tranh chấp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

调解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

调解 có nghĩa là "hòa giải", thuộc loại động từ.

调解 đọc như thế nào?

调解 phiên âm pinyin là "tiáo jiě".

调解 thuộc HSK mấy?

调解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 调解 như thế nào?

Ví dụ: 调解纠纷 — nghĩa là "hoà giải tranh chấp".

Gặp lại 调解 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng