叹气嘆氣 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

叹气 nghĩa là tiếng thở dài

Pinyin
tàn qì
Tiếng Anh
to sigh; to heave a sigh

叹气 (phiên âm pinyin: tàn qì) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng thở dài". Dạng phồn thể viết là 嘆氣. 叹气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 唉声叹气 (thở than; thở vắn than dài)

Câu ví dụ

唉声叹气

thở than; thở vắn than dài

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

叹气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

叹气 có nghĩa là "tiếng thở dài", thuộc loại cụm động-tân.

叹气 đọc như thế nào?

叹气 phiên âm pinyin là "tàn qì".

叹气 thuộc HSK mấy?

叹气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 叹气 như thế nào?

Ví dụ: 唉声叹气 — nghĩa là "thở than; thở vắn than dài".

Gặp lại 叹气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng