过過 (phồn thể)
HSK 2trợ từ, động từ
过 nghĩa là đã từng
- Pinyin
- guò, guo
- Hán-Việt
- qua, quá
- Tiếng Anh
- (particle for past experience)to pass; to crossto transfer (e.g., ownership)to undergo a process; to go through; to surpass; to exceed
过 (phiên âm pinyin: guò, guo) là trợ từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đã từng". Âm Hán-Việt của 过 là "qua, quá". Dạng phồn thể viết là 過. 过 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我们吃过亏,上过当,有了经验了。 (chúng tôi đã từng bị thua thiệt, bị mắc lừa, nên đã có kinh nghiệm.)
Câu ví dụ
我们吃过亏,上过当,有了经验了。
Câu hỏi thường gặp
过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
过 có nghĩa là "đã từng", thuộc loại trợ từ, động từ.
过 đọc như thế nào?
过 phiên âm pinyin là "guò, guo", âm Hán-Việt là "qua, quá".
过 thuộc HSK mấy?
过 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 过 như thế nào?
Ví dụ: 我们吃过亏,上过当,有了经验了。 — nghĩa là "chúng tôi đã từng bị thua thiệt, bị mắc lừa, nên đã có kinh nghiệm.".
Gặp lại 过 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng