经过經過 (phồn thể)
HSK 3động từ, giới từ

经过 nghĩa là trải qua, xuyên qua

Pinyin
jīng guò
Tiếng Anh
to pass, to go through, to undergoas a result of, through

经过 (phiên âm pinyin: jīng guò) là động từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trải qua, xuyên qua". Dạng phồn thể viết là 經過. 经过 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事情是经过领导上缜密考虑的。 (sự việc này đã được cấp trên xem xét kỹ càng rồi.)

Câu ví dụ

这件事情是经过领导上缜密考虑的。

sự việc này đã được cấp trên xem xét kỹ càng rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

经过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

经过 có nghĩa là "trải qua, xuyên qua", thuộc loại động từ, giới từ.

经过 đọc như thế nào?

经过 phiên âm pinyin là "jīng guò".

经过 thuộc HSK mấy?

经过 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 经过 như thế nào?

Ví dụ: 这件事情是经过领导上缜密考虑的。 — nghĩa là "sự việc này đã được cấp trên xem xét kỹ càng rồi.".

Gặp lại 经过 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng