度过度過 (phồn thể)
HSK 5động từ

度过 nghĩa là xuyên qua, trải qua

Pinyin
dù guò
Tiếng Anh
to pass; to spend (time/etc)to pull through

度过 (phiên âm pinyin: dù guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuyên qua, trải qua". Dạng phồn thể viết là 度過. 度过 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 在海滩上度过了夏天。 (trải qua mùa hè ở biển)

Câu ví dụ

在海滩上度过了夏天。

trải qua mùa hè ở biển

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

度过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

度过 có nghĩa là "xuyên qua, trải qua", thuộc loại động từ.

度过 đọc như thế nào?

度过 phiên âm pinyin là "dù guò".

度过 thuộc HSK mấy?

度过 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 度过 như thế nào?

Ví dụ: 在海滩上度过了夏天。 — nghĩa là "trải qua mùa hè ở biển".

Gặp lại 度过 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng