轨道軌道 (phồn thể)
HSK 6danh từ

轨道 nghĩa là đường ray

Pinyin
gǔi dào
Tiếng Anh
trackorbit; trajectory; course; paththe proper way of doing things; a proper course

轨道 (phiên âm pinyin: gǔi dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường ray". Dạng phồn thể viết là 軌道. 轨道 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人造卫星进入轨道。 (vệ tinh nhân tạo đã tiến vào quỹ đạo.)

Câu ví dụ

人造卫星进入轨道。

vệ tinh nhân tạo đã tiến vào quỹ đạo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

轨道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

轨道 có nghĩa là "đường ray", thuộc loại danh từ.

轨道 đọc như thế nào?

轨道 phiên âm pinyin là "gǔi dào".

轨道 thuộc HSK mấy?

轨道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 轨道 như thế nào?

Ví dụ: 人造卫星进入轨道。 — nghĩa là "vệ tinh nhân tạo đã tiến vào quỹ đạo.".

Gặp lại 轨道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng