流泪流淚 (phồn thể)
HSK 5động từ

流泪 nghĩa là khóc

Pinyin
liú lèi
Tiếng Anh
to shed tears

流泪 (phiên âm pinyin: liú lèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khóc". Dạng phồn thể viết là 流淚. 流泪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

流泪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

流泪 có nghĩa là "khóc", thuộc loại động từ.

流泪 đọc như thế nào?

流泪 phiên âm pinyin là "liú lèi".

流泪 thuộc HSK mấy?

流泪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 流泪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng