交流
HSK 4động từ, tính từ, danh từ
交流 nghĩa là trao đổi, giao lưu
- Pinyin
- jiāo liú
- Tiếng Anh
- to communicate, to exchange, to interchange;alternatingalternate
交流 (phiên âm pinyin: jiāo liú) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trao đổi, giao lưu". 交流 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 交流工作经验。 (trao đổi kinh nghiệm công tác.)
Câu ví dụ
交流工作经验。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
交流 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
交流 có nghĩa là "trao đổi, giao lưu", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.
交流 đọc như thế nào?
交流 phiên âm pinyin là "jiāo liú".
交流 thuộc HSK mấy?
交流 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 交流 như thế nào?
Ví dụ: 交流工作经验。 — nghĩa là "trao đổi kinh nghiệm công tác.".
Gặp lại 交流 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng