流行
HSK 4động từ, tính từ

流行 nghĩa là phổ biến

Pinyin
liú xíng
Tiếng Anh
to spread, to rage (of a disease)to be popular with (transitive);popular; fashionable; prevalent; in vogue

流行 (phiên âm pinyin: liú xíng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phổ biến". 流行 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这首民歌在我们家乡很流行。 (bài dân ca này ở quê tôi rất thịnh hành.)

Câu ví dụ

这首民歌在我们家乡很流行。

bài dân ca này ở quê tôi rất thịnh hành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

流行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

流行 có nghĩa là "phổ biến", thuộc loại động từ, tính từ.

流行 đọc như thế nào?

流行 phiên âm pinyin là "liú xíng".

流行 thuộc HSK mấy?

流行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 流行 như thế nào?

Ví dụ: 这首民歌在我们家乡很流行。 — nghĩa là "bài dân ca này ở quê tôi rất thịnh hành.".

Gặp lại 流行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng