松鼠
松鼠 (phiên âm pinyin: sōngshǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sóc". Ví dụ: 我看到一只松鼠在公园里快速地奔跑,手里拿着坚果。 (Tôi thấy một con sóc chạy nhanh trong công viên, tay cầm hạt.)
Giải nghĩa
Loài động vật có vú nhỏ, có đuôi dài, sống trên cây, thường ăn hạt.
Câu ví dụ
我看到一只松鼠在公园里快速地奔跑,手里拿着坚果。
Cách dùng chi tiết
松鼠 là tên gọi của loài sóc, một loài vật nhỏ bé, nhanh nhẹn và thường sống trên cây. Người ta hay nói "松鼠储藏食物" (sóc tích trữ thức ăn) để chỉ thói quen của chúng. Khi miêu tả ai đó nhanh nhẹn, có thể ví von "像松鼠一样" (như sóc).
Phân tích từng chữ
松—
鼠—
Câu hỏi thường gặp
松鼠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
松鼠 có nghĩa là "Sóc", thuộc loại danh từ. Loài động vật có vú nhỏ, có đuôi dài, sống trên cây, thường ăn hạt.
松鼠 đọc như thế nào?
松鼠 phiên âm pinyin là "sōngshǔ".
Đặt câu với 松鼠 như thế nào?
Ví dụ: 我看到一只松鼠在公园里快速地奔跑,手里拿着坚果。 — nghĩa là "Tôi thấy một con sóc chạy nhanh trong công viên, tay cầm hạt.".
Gặp lại 松鼠 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng