放松放鬆 (phồn thể)
HSK 4động từ

放松 nghĩa là thả lỏng, thư giãn

Pinyin
fàng sōng
Tiếng Anh
to relax; to slacken; to loosen

放松 (phiên âm pinyin: fàng sōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thả lỏng, thư giãn". Dạng phồn thể viết là 放鬆. 放松 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 放松学习,就会落后。 (lơ là trong học tập, sẽ lạc hậu ngay.)

Câu ví dụ

放松学习,就会落后。

lơ là trong học tập, sẽ lạc hậu ngay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

放松 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

放松 có nghĩa là "thả lỏng, thư giãn", thuộc loại động từ.

放松 đọc như thế nào?

放松 phiên âm pinyin là "fàng sōng".

放松 thuộc HSK mấy?

放松 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 放松 như thế nào?

Ví dụ: 放松学习,就会落后。 — nghĩa là "lơ là trong học tập, sẽ lạc hậu ngay.".

Gặp lại 放松 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng