较量較量 (phồn thể)
HSK 6động từ
较量 nghĩa là đọ sức, tính toán, so đo
- Pinyin
- jiào liàng
- Tiếng Anh
- to have a trial of strength/skill; to haggle; to argue; to dispute
较量 (phiên âm pinyin: jiào liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đọ sức, tính toán, so đo". Dạng phồn thể viết là 較量. 较量 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
较—
量—
Câu hỏi thường gặp
较量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
较量 có nghĩa là "đọ sức, tính toán, so đo", thuộc loại động từ.
较量 đọc như thế nào?
较量 phiên âm pinyin là "jiào liàng".
较量 thuộc HSK mấy?
较量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 较量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng