比较比較 (phồn thể)
HSK 3trạng từ, động từ, danh từ

比较 nghĩa là so sánh

Pinyin
bǐ jiào
Tiếng Anh
comparatively, relatively, quite, fairlyto compare; to contrastcomparison

比较 (phiên âm pinyin: bǐ jiào) là trạng từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "so sánh". Dạng phồn thể viết là 比較. 比较 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 比较过去有很大进步。 (có nhiều tiến bộ hơn so với trước đây)

Câu ví dụ

比较过去有很大进步。

có nhiều tiến bộ hơn so với trước đây

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

比较 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

比较 có nghĩa là "so sánh", thuộc loại trạng từ, động từ, danh từ.

比较 đọc như thế nào?

比较 phiên âm pinyin là "bǐ jiào".

比较 thuộc HSK mấy?

比较 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 比较 như thế nào?

Ví dụ: 比较过去有很大进步。 — nghĩa là "có nhiều tiến bộ hơn so với trước đây".

Gặp lại 比较 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng