计较計較 (phồn thể)
计较 nghĩa là so bì, tính toán
- Pinyin
- jì jiào
- Tiếng Anh
- haggle over; disputediscuss in minute detailmind; carethink over
计较 (phiên âm pinyin: jì jiào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "so bì, tính toán". Dạng phồn thể viết là 計較. 计较 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我不同你计较,等你气平了再说。 (tôi không muốn tranh cãi với anh, khi nào anh bình tĩnh lại thì nói tiếp.)
Câu ví dụ
我不同你计较,等你气平了再说。
Phân tích từng chữ
计—
较—
Câu hỏi thường gặp
计较 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
计较 có nghĩa là "so bì, tính toán".
计较 đọc như thế nào?
计较 phiên âm pinyin là "jì jiào".
计较 thuộc HSK mấy?
计较 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 计较 như thế nào?
Ví dụ: 我不同你计较,等你气平了再说。 — nghĩa là "tôi không muốn tranh cãi với anh, khi nào anh bình tĩnh lại thì nói tiếp.".
Gặp lại 计较 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng