辫子辮子 (phồn thể)
HSK 6danh từ
辫子 nghĩa là bím tóc
- Pinyin
- biàn zi
- Tiếng Anh
- plait; braid; handle; sth. that may be exploited by an opponent
辫子 (phiên âm pinyin: biàn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bím tóc". Dạng phồn thể viết là 辮子. 辫子 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把问题梳梳辫子。 (tháo gỡ từng vấn đề một)
Câu ví dụ
把问题梳梳辫子。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
辫子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
辫子 có nghĩa là "bím tóc", thuộc loại danh từ.
辫子 đọc như thế nào?
辫子 phiên âm pinyin là "biàn zi".
辫子 thuộc HSK mấy?
辫子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 辫子 như thế nào?
Ví dụ: 把问题梳梳辫子。 — nghĩa là "tháo gỡ từng vấn đề một".
Gặp lại 辫子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng