进進 (phồn thể)
HSK 2động từ, giới từ
进 nghĩa là vào, gần
- Pinyin
- jìn
- Hán-Việt
- tiến
- Tiếng Anh
- to advanceto enter; to come/go intoto receiveinto; in
进 (phiên âm pinyin: jìn) là động từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vào, gần". Âm Hán-Việt của 进 là "tiến". Dạng phồn thể viết là 進. 进 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 把衣服放进箱子里去。 (cất quần áo vào rương.)
Câu ví dụ
把衣服放进箱子里去。
Câu hỏi thường gặp
进 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
进 có nghĩa là "vào, gần", thuộc loại động từ, giới từ.
进 đọc như thế nào?
进 phiên âm pinyin là "jìn", âm Hán-Việt là "tiến".
进 thuộc HSK mấy?
进 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 进 như thế nào?
Ví dụ: 把衣服放进箱子里去。 — nghĩa là "cất quần áo vào rương.".
Gặp lại 进 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng