进展進展 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

进展 nghĩa là tiến triển, phát triển

Pinyin
jìn zhǎn
Tiếng Anh
to make progress; to make headwayprogress; advance

进展 (phiên âm pinyin: jìn zhǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến triển, phát triển". Dạng phồn thể viết là 進展. 进展 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 农村电气化有了进展。 (việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.)

Câu ví dụ

农村电气化有了进展。

việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

进展 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

进展 có nghĩa là "tiến triển, phát triển", thuộc loại động từ, danh từ.

进展 đọc như thế nào?

进展 phiên âm pinyin là "jìn zhǎn".

进展 thuộc HSK mấy?

进展 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 进展 như thế nào?

Ví dụ: 农村电气化有了进展。 — nghĩa là "việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.".

Gặp lại 进展 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng