进行進行 (phồn thể)
HSK 4động từ, tính từ
进行 nghĩa là tiến hành
- Pinyin
- jìn xíng
- Tiếng Anh
- to conduct; to carry onto be in progress; to engageprogressive
进行 (phiên âm pinyin: jìn xíng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến hành". Dạng phồn thể viết là 進行. 进行 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 进行教育和批评。 (tiến hành giáo dục và phê bình.)
Câu ví dụ
进行教育和批评。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
进行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
进行 có nghĩa là "tiến hành", thuộc loại động từ, tính từ.
进行 đọc như thế nào?
进行 phiên âm pinyin là "jìn xíng".
进行 thuộc HSK mấy?
进行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 进行 như thế nào?
Ví dụ: 进行教育和批评。 — nghĩa là "tiến hành giáo dục và phê bình.".
Gặp lại 进行 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng