上进上進 (phồn thể)
HSK 6động từ

上进 nghĩa là tiến bộ, cầu tiến

Pinyin
shàng jìn
Tiếng Anh
to go forward; to make progress

上进 (phiên âm pinyin: shàng jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến bộ, cầu tiến". Dạng phồn thể viết là 上進. 上进 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

上进 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上进 có nghĩa là "tiến bộ, cầu tiến", thuộc loại động từ.

上进 đọc như thế nào?

上进 phiên âm pinyin là "shàng jìn".

上进 thuộc HSK mấy?

上进 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 上进 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng